phong thấp

Học thuật
Thân thiện
phong thấp

Bệnh nhân đang điều trị bệnh phong thấp tại phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một chứng bệnh: "phong thấp" tên gọi dân gian của bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh xương khớp biểu hiện đau nhức, sưng, cứng khớp, đặc biệt khi thời tiết ẩm thấp.
    • Bệnh do phong hàn thấp: Trong y học cổ truyền, "phong thấp" chỉ chứng bệnh do các tà khí phong (gió), hàn (lạnh), thấp (ẩm) xâm nhập cơ thể, gây tắc nghẽn kinh lạc, dẫn đến đau nhức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ bị phong thấp nên mỗi khi trở trời lại đau các khớp tay.
    • Theo Đông y, phong thấp một trong những bệnh nan y khó chữa dứt điểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh phong thấp": cụm từ y học chỉ loại bệnh.
    • tôi đã chữa bệnh phong thấp bằng nhiều loại thuốc nam.
  • "đau phong thấp": diễn tả triệu chứng đau đặc trưng của bệnh.
    • Những cơn đau phong thấp hành hạ ông ấy suốt mười năm nay.
Biến thể từ gần giống
  • Thấp khớp (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong y học hiện đại.
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm đa khớp dạng thấp (thấp khớp).
  • Tê thấp (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh cảm giác buốt kèm theo đau nhức.
    • Chân tay cụ thường bị tê thấp về đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Thấp khớp: bệnh khớp do nguyên nhân thấp (ẩm).
  • Viêm khớp dạng thấp: thuật ngữ y học chính xác hơn.
Lưu ý
  • "Phong thấp" chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ bệnh. Trong văn nói hàng ngày, từ này phổ biến hơn các thuật ngữ y học chuyên môn.
  • Đây một từ Hán Việt, trong đó "phong" chỉ yếu tố gió "thấp" chỉ yếu tố ẩm ướt, phản ánh quan niệm về nguyên nhân gây bệnh theo y học cổ truyền.
phong thấp

Bệnh nhân đang điều trị bệnh phong thấp tại phòng khám.

  1. (y) X. Thấp.